字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
檑木
檑木
Nghĩa
古代作战时从高处往下推以打击敌人的大块木头。
Chữ Hán chứa trong
檑
木