字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán檑

檑

Pinyin

léi

Bộ thủ

木

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰木雷

Thứ tự nét

Nghĩa

檑 lei 部首 木 部首笔画 04 总笔画 17 檑

lèi

〈名〉

滚木,古代守城用的大圆木头,从城上推下打击攻城的人 [wooden beams used against enemy attack]

立战棚,具炮檑,造器备。--《资治通鉴》→三省注檑,檑木也。自城上下之以压敌。”

檑木

lèimù

[wooden beams swinging from city wall to attack the enemy below] 古代作战时从高处滚下以打击敌人的大块木头

檑

léi ㄌㄟˊ

古代作战的武器,即从高处推下的大块滚木、滚石~木。~棍。

郑码ffki,u6a91,gbke9db

笔画数17,部首木,笔顺编号12341452444425121

Từ liên quan

檑木

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
瓃罍蘲轠壨嫘缧蔂畾镭羸虆

English

a log trap used to defend a city