字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán镭

镭

Pinyin

léi

Bộ thủ

钅

Số nét

18画

Cấu trúc

⿰钅雷

Thứ tự nét

Nghĩa

镭 lei 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 18 镭

ra;radium;

镭

(1)

鑔

léi

(2)

为碱土族的一个强放射性的金属元素,以化合状态极少量地存在于沥青铀矿、钾钒铀矿以及其他铀矿中,质量数为226的同位素 [radium]--元素符号ra

镭疗

léiliáo

[radium therapy] 见放射疗法”

镭疗器,镭源

léiliáoqì,léiyuán

[radium pack] 治疗上使用的放在一个小盒子中的镭

镭射气

léishèqì

[radon; radium emanation] 氡的又名

镭

(鑔)

léi ㄌㄟˊ

一种放射性元素,具有很强的放射性,并能不断放出大量的热~疗(利用镭的γ线或β线进行治疗)。

郑码pfki,u956d,gbkc0d8

笔画数18,部首钅,笔顺编号311151452444425121

Từ liên quan

镭射气

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
瓃罍蘲轠壨嫘缧蔂畾檑羸虆

English

radium