字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
镭射气
镭射气
Nghĩa
1.化学气体元素"氡"的俗称。由镭衰变而成。医学上用以治疗癌症。
Chữ Hán chứa trong
镭
射
气