字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
欹嵚历落
欹嵚历落
Nghĩa
1.形容品格独特﹐心地光明。
Chữ Hán chứa trong
欹
嵚
历
落