字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
殷辚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
殷辚
殷辚
Nghĩa
1.多盛貌﹐繁盛貌。 2.象声词。
Chữ Hán chứa trong
殷
辚