字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán辚

辚

Pinyin

lín

Bộ thủ

车

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰车粦

Thứ tự nét

Nghĩa

辚 lin 部首 车 部首笔画 04 总笔画 16 辚

(1)

辭

lín

(2)

发出急速、连续、短促、硬物相撞声,发出格格声 [rattle]

车辚辚,马萧萧,行人弓箭各在腰。--杜甫《兵车行》

(3)

又如辚辚(车行的声音)

辚

(1)

辭

lín

(2)

门下的作为支持物的横木条、石条或金属条 [threshold]

(3)

车轮 [wheel]

亡马,不发户辚。--《淮南子》

辚

(辭)

lín ㄌㄧㄣˊ

(1)

门槛。

(2)

轮子。

〔~~〕象声词,车行走时的声音,如车~~,马萧萧”。

郑码herm,u8f9a,gbkeaa5

笔画数16,部首车,笔顺编号1521431234354152

Từ liên quan

户辚轹跞辚辚轹跞辚辚辚藉辚菌辚轹辚辚辚辚辚囷辚輑轩辚隐辚隐隐辚辚隐隐辚辚殷辚转辚

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
车轧轨辌轫轩轭轰轮软转轱

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鮟鏻鳞驎麟邻林崊晽琳粦碄

English

the rumbling of wheels