字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
辚轹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辚轹
辚轹
Nghĩa
1.车轮辗轧。 2.引申指欺凌。
Chữ Hán chứa trong
辚
轹