字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辚辚
辚辚
Nghĩa
1.象声词。车行声。 2.象声词。雷鸣声。
Chữ Hán chứa trong
辚