字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
隐隐辚辚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隐隐辚辚
隐隐辚辚
Nghĩa
1.车马众多之声。 2.隐约凝。
Chữ Hán chứa trong
隐
辚