字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
毓丹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毓丹
毓丹
Nghĩa
1.道家语。谓养精蓄气,修炼内丹。
Chữ Hán chứa trong
毓
丹