字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán毓

毓

Pinyin

yù

Bộ thủ

母

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰每㐬

Thứ tự nét

Nghĩa

毓 yu 部首 母 部首笔画 05 总笔画 14 毓1

yù

〈动〉

(1)

生育,养育 [rear]

按此字当别为正篆,训生养草木也。

毓,长也,稚也。--《广雅》

以毓草木。--《周礼·大司徒》

园圃毓草木。--《周礼·太宰》

则孕毓根核。--《汉书·五行志》

丰圃草以毓兽。--班固《东都赋》

(2)

孕育 [be fraught with ]

黩则生怨,怨则毓灾。--《国语》

另见ào

毓

yù ㄩ╝

(1)

同育”,多用于人名。

(2)

姓。

郑码mazn,u6bd3,gbkd8b9

笔画数14,部首母,笔顺编号31554144154325

Từ liên quan

诞毓浸毓抚毓刘毓中(1896-1984)利毓萌毓蓄毓拥毓郁毓亭毓提毓养毓毓粹毓丹毓德毓金毓精毓圣毓养毓子孕孙

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
母每毒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
遪鬱篽蒮穋蝐坰遹鱪穟俼祅

English

to give birth to; to raise; to educate