字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毗倚
毗倚
Nghĩa
1.亲近倚重。多指皇帝对大臣的信赖。
Chữ Hán chứa trong
毗
倚