字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毗卢
毗卢
Nghĩa
1.佛名。毗卢舍那(亦译作毘卢遮那)之省称。即大日如来。一说﹐法身佛的通称。 2.见"毗卢帽"。
Chữ Hán chứa trong
毗
卢