字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毗卢帽
毗卢帽
Nghĩa
1.亦称"毗卢帽"。亦称"毗罗帽"。 2.放焰口时主座和尚所戴的一种绣有毗卢佛像的帽子。亦泛称僧帽。
Chữ Hán chứa trong
毗
卢
帽
毗卢帽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台