字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毗狸
毗狸
Nghĩa
1.亦作"毗狸"。亦作"毗离"。 2.契丹语译音。即黄鼠。形似大家鼠,体棕黄色,眼大,较突出。群栖于干燥的草原地区,遍布我国东北﹑内蒙古﹑华北和西北。其毛皮可利用。
Chữ Hán chứa trong
毗
狸