字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毛炰
毛炰
Nghĩa
1.亦作"毛炮"。 2.将整个牲畜(多为小猪)连毛投置火中去毛烤炙致熟。
Chữ Hán chứa trong
毛
炰