字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
炰
炰
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
〔~烋(。
猛兽怒吼;也形容人暴怒。
蒸煮:“~鳖鲜鱼。”。
Từ liên quan
甘炰
燔炰
烹炰
炰鳖脍鲤
炰燔
炰羔
炰煎
炰烙
炰虓
炰哮
炰烋
炰羞
炰燖
毛炰
行炰
羞炰
炙炰