字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán炰

炰

Pinyin

Bộ thủ

Số nét

0画

Nghĩa

〔~烋(。

猛兽怒吼;也形容人暴怒。

蒸煮:“~鳖鲜鱼。”。

Từ liên quan

甘炰燔炰烹炰炰鳖脍鲤炰燔炰羔炰煎炰烙炰虓炰哮炰烋炰羞炰燖毛炰行炰羞炰炙炰