字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
炰烋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炰烋
炰烋
Nghĩa
1.亦作"炰哮"。亦作"炰虓"。 2.猛兽怒吼。亦形容人嚣张或暴怒。 3.指嚣张跋扈的人。
Chữ Hán chứa trong
炰
烋