字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炰燖
炰燖
Nghĩa
1.用火烧烤。
Chữ Hán chứa trong
炰
燖
炰燖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台