字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
燖
燖
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
把已宰杀的猪或鸡等用热水烫后去掉毛。
古代祭祀用肉,沉于汤中使半熟;也泛指煮肉。
Từ liên quan
烹燖
炮燖
炰燖