字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
炮燖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炮燖
炮燖
Nghĩa
1.烧炙。语出宋罗泌《路史.禅通纪.炎帝》"﹝炎帝神农氏﹞修火之利,以炮以燖。"
Chữ Hán chứa trong
炮
燖