字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
毡毼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毡毼
毡毼
Nghĩa
1.亦作"毡?"。亦作"毡?"。 2.用动物毛织成的布。 3.指用此毛布所制之衣。
Chữ Hán chứa trong
毡
毼