字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
毼 - | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
毼
毼
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
毯一类的毛织品:“庚午减陕西织造绒~之半。”。
鶡
Từ liên quan
毛毼
氀毼
氁毼
驼毼
毡毼