字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
氢氧化镁
氢氧化镁
Nghĩa
化学式mg(oh)2。白色粉末。中强碱。不溶于水。能跟酸反应。在海水中加入石灰乳而得。主要用于生产金属镁,医疗上可作解酸药和缓泻药。
Chữ Hán chứa trong
氢
氧
化
镁