字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán镁

镁

Pinyin

měi

Bộ thủ

钅

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰钅美

Thứ tự nét

Nghĩa

镁 mei 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 14 镁

magnesium;

镁

(1)

鎣

měi

(2)

系一种银白色光泽的、有延展性的二价金属元素。主要通过电解含氯化镁的熔融盐或热还原氧化镁方法制取 [magnesium]--元素符号mg

镁

(鎣)

měi ㄇㄟˇ

一种金属元素,银白色略有延展性。镁、铝合金可作航空、航天材料。硫酸镁可入药,俗称泻盐”。

郑码pugd,u9541,gbkc3be

笔画数14,部首钅,笔顺编号31115431121134

Từ liên quan

镁光镁砂镁砖硫酸镁氢氧化镁

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
燽毎每凂美挴浼嵄渼媺嬍媧

English

magnesium