字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
镁砖
镁砖
Nghĩa
1.用镁砂制成的一种碱性耐火砖。氧化镁的含量在84%以上﹐能耐2﹐000℃左右的高温﹐主要用来砌碱性冶金炉。
Chữ Hán chứa trong
镁
砖