字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán渼

渼

Pinyin

měi

Bộ thủ

氵

Số nét

12画

Nghĩa

渼 mei 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 12 渼

měi

水波 [ripples]。如渼陂(古代湖名。在今陕西省 户县西)

渼

měi ㄇㄟˇ

水波。

〔~陂〕古池名,在今中国陕西省户县西,源出终南山,西北流入涝水。

郑码vugd,u6e3c,gbk9c84

笔画数12,部首氵,笔顺编号441431121134

Từ liên quan

渼陂

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
燽毎每凂美挴浼嵄媺镁嬍媧