字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
镁光 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
镁光
镁光
Nghĩa
1.镁粉燃烧所发的强光﹐在光线不足的情况下用做摄影的光源。
Chữ Hán chứa trong
镁
光