字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
镁砂
镁砂
Nghĩa
1.用菱镁矿烧成的一种碱性耐火材料。主要成分是氧化镁﹐多用来制造镁砖﹐也用来铺砌炼钢炉的炉底。
Chữ Hán chứa trong
镁
砂