字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
氤氲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
氤氲
氤氲
Nghĩa
①古代指阴阳二气互相作用的状态天地氤氲|元气氤氲|氤氲混沌之世|万物氤氲。②浓重;弥漫云雾氤氲|香气氤氲|氤氲的热气。
Chữ Hán chứa trong
氤
氲