字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán氲

氲

Pinyin

yūn

Bộ thủ

气

Số nét

13画

Cấu trúc

⿹气昷

Thứ tự nét

Nghĩa

氲 yun 部首 气 部首笔画 04 总笔画 13 氲

yūn

〈名〉

(形声。从气,氲(wēn)声。双音词氤(yīn)氲”,指气或光色混和动荡的样子) --见氤氲”

氲

yūn ㄩㄣˉ

〔氤~〕见氤”。

郑码mykl,u6c32,gbkebb5

笔画数13,部首气,笔顺编号3115251125221

Từ liên quan

羝氲芬氲闹氲氲闹氲氲炉氲氤氤氲氲氤氤氲氲氤氲氤氲大使氤氲使者絪氲氲氛氲熇氲氤氲氲使氲氲使

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
气氕氜氘氖氚氙氛氟氢氡氨

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蒫奫趕暈氳縕

English

prosperity; the breath of life; the spirit of harmony