字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
趕
趕
Pinyin
yūn
Bộ thủ
走
Số nét
12画
Cấu trúc
⿺走旱
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“趕”有关的包含有“趕”字的成语 查找以“趕”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
走
赴
赳
赵
赶
起
赸
趦
超
趁
趄
趋
Chữ đồng âm
Xem tất cả
蒫
氲
奫
暈
氳
縕
English
to pursue, to overtake; to hurry; to expel