字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
氲氲使
氲氲使
Nghĩa
1.即氤氲大使。
Chữ Hán chứa trong
氲
使