字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
氽子
氽子
Nghĩa
1.烧水用的薄铁筒,形状细长,可插入炉子的火口里,使水开得快。 2.猛子。游泳时头朝下钻到水里。
Chữ Hán chứa trong
氽
子