字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán氽

氽

Pinyin

tǔn

Bộ thủ

水

Số nét

6画

Cấu trúc

⿱人水

Thứ tự nét

Nghĩa

氽 tun 部首 水 部首笔画 04 总笔画 06 氽

tǔn

〈动〉

(1)

漂浮 [float]。如木头在水上氽

(2)

[方]∶用油炸 [deep-fry]。如油氽花生米

氽

tǔn ㄊㄨㄣˇ

方言,漂浮木头在水上~。

郑码odkv,u6c3d,gbkd9db

笔画数6,部首水,笔顺编号342534

Từ liên quan

氽子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
水永汆汞求沓氶泵泉泶浆泰

English

to float; to deep-fry