字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán泶

泶

Pinyin

xué

Bộ thủ

水

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱⿱⺍冖水

Thứ tự nét

Nghĩa

泶 xue 部首 水 部首笔画 04 总笔画 09 泶

(1)

澩

xué

(2)

夏有水,冬无水的山泽和山溪 [intermittent stream]

夏有水,冬无水,曰泶。--《说文》

(3)

水名 [xue river]。渭水的岔流

泶

(澩)

xué ㄒㄩㄝˊ

(1)

山上夏天有水,冬天没有水的地方。

(2)

渭水的支流。

〔~灂(zhuó)〕波浪相击声。

郑码vdwk,u6cf6,gbkedb4

笔画数9,部首水,笔顺编号443452534

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
水永汆氽汞求沓氶泵泉浆泰

Chữ đồng âm

Xem tất cả
雤乴峮爇坹寃学岤茓袕鸴踅