字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán汆

汆

Pinyin

cuān

Bộ thủ

水

Số nét

6画

Cấu trúc

⿱入水

Thứ tự nét

Nghĩa

汆 cuan 部首 水 部首笔画 04 总笔画 06 汆

quick-boil;

汆

cuān

(1)

一种烹调方法。把食物放到沸水里稍微一煮 [quick-boil]。如鲫鱼汆汤;汆丸子

(2)

引申为把东西丢到水里或人钻入水中 [dip]

所以才几天就搁下来了,眼睁睁汆了它妈一大堆钱进去。--沙汀《淘金记》

汆

cuān ㄘㄨㄢˉ

(1)

烹调方法,把食物放在开水里稍微一煮~丸子。~萝卜。

(2)

方言,烧水用的金属器具,能很快地把水煮开~子。水~儿。

郑码odak,u6c46,gbkd9e0

笔画数6,部首水,笔顺编号342534

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
水永氽汞求沓氶泵泉泶浆泰

Chữ đồng âm

Xem tất cả
欑撺蹿攛

English

to parboil; to boil; a kettle of hot water