字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蹿

蹿

Pinyin

cuān

Bộ thủ

足

Số nét

19画

Cấu trúc

⿰足窜

Thứ tự nét

Nghĩa

蹿 cuan 部首 足 部首笔画 07 总笔画 19 蹿

leap up;

蹿

(1)

躥

cuān

(2)

向上跳,向前跳 [leap up]。如蹿劲(闯劲;充足的干劲)

(3)

[方]∶喷射 [spurt]。如鼻子蹿血;蹿火(犹冒火。发怒貌)

(4)

奔跑 [run]。如蹿奔(奔跑;飞奔);蹿动(奔跑跳动)

(5)

跃行 [leap]

我一个箭步蹿出去,那小子就玩了个嘴吃屎。--老舍《四世同堂》

蹿蹦

cuānbèng

[leap up] 蹦跳

成群的猴子满山上蹿蹦

蹿房越脊

cuānfáng-yuèjǐ

[jump up on the roof and walk fast on it] 指跳上房顶在上面快速行走;形容盗贼在屋顶上跳跃奔走的技能

蹿货

cuānhuò

[goods in great demand] [方]∶很多人抢着买的俏货

蹿腾

cuānteng

[jump wildly] [方]∶乱蹦乱跳

大青马一声长嘶,便蹿腾开了

蹿跳

cuāntiào

[jump] 蹦跳

松鼠上下蹿跳

蹿

(躥)

cuān ㄘㄨㄢˉ

(1)

向上跳~跳。~腾。~房越脊。

(2)

喷射~火(冒火)。~血。

郑码jiji,u8e7f,gbkb4da

笔画数19,部首足,笔顺编号2512121445342512512

Từ liên quan

蹿奔蹿拨蹿踧蹿动蹿火蹿劲蹿跳撵蹿

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
踥足踘跆趴趵踶趸趿蹧趻趺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
欑汆撺攛

English

to jump, to leap; to gush, to spurt