字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
汔再汔四
汔再汔四
Nghĩa
1.犹言再三再四。
Chữ Hán chứa trong
汔
再
四