字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán汔

汔

Pinyin

qì

Bộ thủ

氵

Số nét

6画

Cấu trúc

⿰氵乞

Thứ tự nét

Nghĩa

汔 qi 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 06 汔

qì

〈动〉

(1)

水干涸 [dry up]

汔,水涸也。--《说文》

汔渊剖珠,倾岩刊玉。--晋·葛洪《抱朴子》

(2)

尽;完成 [exhaust;finish]

汔,尽也。--《广雅》

壮狡汔尽穷屈。--《吕氏春秋·听言》

汔尽(竭尽);汔事(完事)

汔

qì

〈副〉

(1)

几乎,差不多 [almost]

民亦劳止,汔可小康。--《诗·大雅·民劳》

(2)

终竟;一直 [always]。如汔无成效(一直没有成效)

汔

qì ㄑㄧ╝

(1)

接近,庶几民亦劳止,~可小康”。

(2)

水涸。

郑码vmyd,u6c54,gbke3e0

笔画数6,部首氵,笔顺编号441315

Từ liên quan

漉汔汔尽汔再汔四汔再汔四

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
慼器憩罊唭欫夡湆湇葺碛暣

English

nearby