字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
池隍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
池隍
池隍
Nghĩa
1.古代掘土筑城,城下之地,有水称池,无水称隍。因以"池隍"借指城市。
Chữ Hán chứa trong
池
隍