字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
汹涌彭湃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
汹涌彭湃
汹涌彭湃
Nghĩa
1.波浪翻腾,互相撞击。亦比喻声势浩大,不可阻挡。
Chữ Hán chứa trong
汹
涌
彭
湃