字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
汾亭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
汾亭
汾亭
Nghĩa
1.隋王通因上策不用,退居河汾之间,授徒自给,尝讲学游憩于汾亭。确址已不可考。
Chữ Hán chứa trong
汾
亭