字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
汾沮
汾沮
Nghĩa
1.《诗.魏风。汾沮洳》篇名的省称。
Chữ Hán chứa trong
汾
沮