字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
汾泇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
汾泇
汾泇
Nghĩa
1.众盛貌。《文选.扬雄》"汾泇沸渭﹐云合电击。"李善注"汾泇沸渭﹐众盛貌也。汾音纷。"一说﹐奋击貌。
Chữ Hán chứa trong
汾
泇