字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
汾酒
汾酒
Nghĩa
山西汾阳出产的一种白酒。
Chữ Hán chứa trong
汾
酒