字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
汾鼎
汾鼎
Nghĩa
1.汉武帝元鼎四年于汾阴所得的周鼎,藏于甘泉宫◇用以指象征国祚的宝鼎。
Chữ Hán chứa trong
汾
鼎