字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沮洳
沮洳
Nghĩa
1.低湿之地。 2.指低湿。
Chữ Hán chứa trong
沮
洳