字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán洳

洳

Pinyin

rù

Bộ thủ

氵

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰氵如

Thứ tự nét

Nghĩa

洳 ru 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 09 洳

rù

潮湿 [wet]。如沮洳(低湿之地)

洳

rù

(1)

低湿的地方 [low wetland]

(2)

水名。通称洳河” [ru river]源出北京市密云县,南流至河北省三河县北之洳口入泃河

洳

rù ㄖㄨ╝

〔沮(jù)~〕见沮2”。

郑码vzj,u6d33,gbke4b2

笔画数9,部首氵,笔顺编号441531251

Từ liên quan

沮洳沮洳场寖洳瀸洳涟洳沙洳洳湿湿洳淤洳

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鴐入込杁嗕媷溽缛蓐褥

English

sdamp, boggy, marshy